Phép dịch "thatched" thành Tiếng Việt

có mái tranh, có mái lá, có mái rạ là các bản dịch hàng đầu của "thatched" thành Tiếng Việt.

thatched verb

Simple past tense and past participle of thatch. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • có mái tranh

  • có mái lá

  • có mái rạ

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • lợp lá
    • lợp rạ
    • lợp tranh
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " thatched " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "thatched" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • lá để lợp nhà · lợp lá · lợp rạ · lợp tranh · rạ · tranh · tóc bờm xờm
  • tranh
  • Nhà tranh · lá để lợp nhà · rạ · sự lợp lá · sự lợp rạ · sự lợp tranh · tranh
  • lá để lợp nhà · lợp lá · lợp rạ · lợp tranh · rạ · tranh · tóc bờm xờm
  • lá để lợp nhà · lợp lá · lợp rạ · lợp tranh · rạ · tranh · tóc bờm xờm
  • lá để lợp nhà · lợp lá · lợp rạ · lợp tranh · rạ · tranh · tóc bờm xờm
  • lá để lợp nhà · lợp lá · lợp rạ · lợp tranh · rạ · tranh · tóc bờm xờm
  • lá để lợp nhà · lợp lá · lợp rạ · lợp tranh · rạ · tranh · tóc bờm xờm
Thêm

Bản dịch "thatched" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch