Phép dịch "thanks" thành Tiếng Việt
cám ơn, 感恩, lời cảm ơn là các bản dịch hàng đầu của "thanks" thành Tiếng Việt.
thanks
interjection
verb
noun
ngữ pháp
Used to express appreciation or gratitude. [..]
-
cám ơn
interjectionused to express appreciation or gratitude
Thank you for your explanation.
Cám ơn chỉ dạy.
-
感恩
interjectionused to express appreciation or gratitude
-
lời cảm ơn
And by way of a thank you, we have a great singer in the room with us today.
Và để thay lời cảm ơn, ở đây hôm nay có một ca sĩ tuyệt vời.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- cảm tạ
- cảm ơn
- sự cảm ơn
- anh
- bà
- chị
- cám ơn ông
- cô
- em
- quí vị
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " thanks " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "thanks"
Các cụm từ tương tự như "thanks" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
cảm ơn
-
anh · bà · chị · cám ơn · cám ơn ông · cô · cảm ơn · em · quí vị
-
Cảm ơn lắm · Cảm ơn nhiều · cảm ơn lắm · cảm ơn nhiều
-
anh · bà · chị · cám ơn · cám ơn nhiều · cám ơn rất nhiều · cám ơn ông · cô · cảm ơn · cảm ơn nhiều · em · quí vị
-
báo ơn
-
biết ơn · cám ơn · cảm ơn · tạ · xin · yêu cầu
-
Thanks, according to research there are some physical evidence to know about climate change: 1. Temperature measurements and proxies: 2. Historical and archaeological evidence: 3. Glaciers: 4
-
báo ơn
Thêm ví dụ
Thêm