Phép dịch "tether" thành Tiếng Việt
dây dắt, buộc, cột là các bản dịch hàng đầu của "tether" thành Tiếng Việt.
tether
verb
noun
ngữ pháp
(by extension) the limit of one's abilities, resources etc [..]
-
dây dắt
-
buộc
verbOh, you speak of severing bonds, but remain firmly tethered!
Oh, ngươi nói rằng đã phản bội, nhưng có vẻ vẫn ràng buộc lắm!
-
cột
verbSome remain tethered to a patch of land.
Một số tiếp tục được cột vào một miếng đất.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- dây buộc
- giới hạn
- phạm vi
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " tether " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "tether"
Thêm ví dụ
Thêm