Phép dịch "test" thành Tiếng Việt
thi, kiểm tra, thử là các bản dịch hàng đầu của "test" thành Tiếng Việt.
(cricket) Of a Test match. [..]
-
thi
nounacademics: examination
I have to prepare for the test in English.
Tôi phải chuẩn bị cho bài thi tiếng Anh.
-
kiểm tra
nounacademics: examination
I now propose a test for computer voices — the Ebert test.
Giờ tôi giới thiệu một bài kiểm tra cho giọng nói máy tính — bài kiểm tra Ebert.
-
thử
verbThe complete remains of the dead alien for testing.
Những phần còn sót lại của tên người ngoài hành tinh thử nghiệm.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- bài kiểm tra
- tiêu chuẩn
- cuộc thử nghiệm
- cái để đánh gía
- dấu hiệu
- khảo hạch
- khảo nghiệm
- kiểm nghiệm
- kiểm thử
- phân tích
- phép thử kiểm định
- sát hạch
- sự làm thử
- sự sát hạch
- sự thử
- sự thử thách
- thuốc thử
- thử bằng thuốc thử
- thử nghiệm
- thử thách
- trắc nghiệm
- vật để thử
- đá thử vàng
- nghiệm
- đưa
- bài thi
- sự kiểm tra
- thi đấu
- xét nghiệm
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " test " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
(cricket) (sometimes test) a Test match [..]
"Test" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Test trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Abbreviation of [i]Treadmill Exercise Stress Test[/i].
"TEST" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho TEST trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "test"
Các cụm từ tương tự như "test" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
thiện chiến
-
ngoại lệ kiểm thử
-
Thử nghiệm mỹ phẩm trên động vật
-
thöû nghieäm hôi thôû
-
phép thử hoạt động
-
bàn thử
-
chaån ñoaùn baèng thöû nghieäm · thử chẩn đoán
-
kiểm chuẩn · thử chuẩn