Phép dịch "terrestrial" thành Tiếng Việt
quả đất, sống trên mặt đất, trái đất là các bản dịch hàng đầu của "terrestrial" thành Tiếng Việt.
terrestrial
adjective
noun
ngữ pháp
An inhabitant of the planet Earth. [..]
-
quả đất
-
sống trên mặt đất
-
trái đất
properYou're an extraterrestrial man, and I'm a terrestrial girl.
Anh là chàng trai ngoài hành tinh, còn tôi là cô gái trái đất.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- ở cạn
- ở thế gian
- ở trên mặt đất
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " terrestrial " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Terrestrial
noun
ngữ pháp
An inhabitant of the planet Earth.
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Terrestrial" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Terrestrial trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "terrestrial" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bạch tật lê
-
vắt
-
Truyền hình kỹ thuật số mặt đất
-
sên
-
hành tinh kiểu Trái Đất
Thêm ví dụ
Thêm