Phép dịch "terraces" thành Tiếng Việt

ruộng bậc thang là bản dịch của "terraces" thành Tiếng Việt.

terraces noun

Plural form of terrace. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • ruộng bậc thang

    If you visit the terraces, you can personally experience their breathtaking beauty.

    Nếu thăm viếng ruộng bậc thang, bạn có thể đích thân thưởng thức cảnh đẹp ngoạn mục.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " terraces " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "terraces" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • Ruộng bậc thang Banaue
  • Nhà liền kề/nhà sát vách
  • ruộng bậc thang
  • Ruộng bậc thang · Sân thượng · chỗ đất đắp cao · dãy nhà · giật cấp · khối cầu thang · mái bằng · nền đất cao · ruộng bậc thang · sân hiên · sân thượng · thềm · xây bậc thang · đắp cao · đắp cao thàn nền
Thêm

Bản dịch "terraces" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch