Phép dịch "tepidity" thành Tiếng Việt
tính chất âm ấm, tính chát lãnh đạm, tính chất hững hờ là các bản dịch hàng đầu của "tepidity" thành Tiếng Việt.
tepidity
noun
ngữ pháp
The property of being tepid. [..]
-
tính chất âm ấm
-
tính chát lãnh đạm
-
tính chất hững hờ
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- tính chất nhạt nhẽo
- tính chất ấm
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " tepidity " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "tepidity" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
hờ hững · hững hờ · lãnh đạm · nhạt nhẽo · âm ấm · đểnh đoảng · ấm
-
tính chát lãnh đạm · tính chất hững hờ · tính chất nhạt nhẽo · tính chất âm ấm · tính chất ấm
-
hờ hững · hững hờ · lãnh đạm · nhạt nhẽo · âm ấm · đểnh đoảng · ấm
Thêm ví dụ
Thêm