Bạn cũng có thể muốn kiểm tra những từ này:

tempt

Phép dịch "tempted" thành Tiếng Việt

tempted verb

Simple past tense and past participle of tempt . [..]

Bản dịch tự động của " tempted " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
+ Thêm

"tempted" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho tempted trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "tempted" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • dụ dỗ
  • cám dỗ · gợi thèm · làm thèm · nhử · quyến rũ · xúi · xúi giục
  • cám dỗ · gây thèm · hấp dẫn · khêu gợi · lôi cuốn · ngon mắt · xúi giục
  • cám dỗ · gợi thèm · làm thèm · nhử · quyến rũ · xúi · xúi giục
  • cám dỗ · gây thèm · hấp dẫn · khêu gợi · lôi cuốn · ngon mắt · xúi giục
  • cám dỗ · gây thèm · hấp dẫn · khêu gợi · lôi cuốn · ngon mắt · xúi giục
Thêm

Bản dịch "tempted" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch