Phép dịch "telemeter" thành Tiếng Việt

kính đo xa là bản dịch của "telemeter" thành Tiếng Việt.

telemeter noun ngữ pháp

Any device used in telemetry [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • kính đo xa

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " telemeter " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "telemeter" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch