Phép dịch "telecast" thành Tiếng Việt

chương trình truyền hình là bản dịch của "telecast" thành Tiếng Việt.

telecast verb noun ngữ pháp

(transitive) To broadcast by television. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • chương trình truyền hình

    noun

    Each night on the evening news telecasts , the level of the Dow Jones Industrial Average is reported .

    Mỗi tối người ta đều thông báo mức chỉ số bình quân công nghiệp Dow Jones vào các chương trình truyền hình thời sự .

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " telecast " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "telecast" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch