Phép dịch "technology" thành Tiếng Việt

kỹ thuật, công nghệ, 技術 là các bản dịch hàng đầu của "technology" thành Tiếng Việt.

technology noun ngữ pháp

(uncountable) the study of or a collection of techniques. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • kỹ thuật

    noun

    the study of or a collection of techniques

    I've always been a fan of Chinese technology.

    Tôi luôn là người hâm mộ những kỹ thuật của người Hoa.

  • công nghệ

    noun

    the study of or a collection of techniques

    Why didn't modern technology develop in China?

    Tại sao công nghệ hiện đại lại không phát triển ở Trung Quốc?

  • 技術

    noun

    the study of or a collection of techniques

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • công nghệ học
    • kỹ thuật học
    • thuật ngữ chuyên môn
    • Công nghệ
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " technology " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Technology
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Công nghệ

    Why didn't modern technology develop in China?

    Tại sao công nghệ hiện đại lại không phát triển ở Trung Quốc?

  • choice of

Các cụm từ tương tự như "technology" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "technology" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch