Phép dịch "technique" thành Tiếng Việt

kỹ thuật, kỹ xảo, phương pháp kỹ thuật là các bản dịch hàng đầu của "technique" thành Tiếng Việt.

technique noun ngữ pháp

(uncountable) The practical aspects of a given art, occupation etc.; formal requirements. [from 19th c.] [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • kỹ thuật

    noun

    practical aspects of a given art

    It has developed special techniques for hunting amongst the cacti.

    Nó đã phát triển những kỹ thuật chuyên biệt để săn mồi trong các khóm xương rồng.

  • kỹ xảo

  • phương pháp kỹ thuật

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • thuật
    • cách thức
    • phương thức
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " technique " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "technique" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "technique" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch