Phép dịch "teachability" thành Tiếng Việt
tính dạy dỗ được, tính dễ bảo, tính dễ dạy là các bản dịch hàng đầu của "teachability" thành Tiếng Việt.
teachability
noun
ngữ pháp
The state or condition of being teachable. [..]
-
tính dạy dỗ được
-
tính dễ bảo
-
tính dễ dạy
A lack or absence of humility or teachableness.
Thiếu hay không có tính khiêm nhường hoặc tính dễ dạy.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " teachability " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "teachability" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
tính dạy dỗ được · tính dễ bảo · tính dễ dạy
-
tấm lòng chịu dạy dỗ
-
có thể dạy bảo · dạy dỗ được · dễ bảo · dễ dạy
-
có thể dạy bảo · dạy dỗ được · dễ bảo · dễ dạy
Thêm ví dụ
Thêm