Phép dịch "tea-leaf" thành Tiếng Việt

bã chè, lá chè là các bản dịch hàng đầu của "tea-leaf" thành Tiếng Việt.

tea-leaf noun ngữ pháp

Alternative spelling of tea leaf. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bã chè

  • lá chè

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " tea-leaf " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "tea-leaf" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch