Phép dịch "tea" thành Tiếng Việt
trà, chè, nước trà là các bản dịch hàng đầu của "tea" thành Tiếng Việt.
(uncountable) The dried leaves or buds of the tea plant, Camellia sinensis . [..]
-
trà
noundrink made from leaves of tea plant [..]
Would you like some sugar in your tea?
Bạn có muốn thêm đường vào trà không?
-
chè
noundried leaves of tea plant [..]
I'll make you a cup of tea.
Em sẽ pha cho anh một cốc chè.
-
nước trà
drink made from leaves of tea plant
The pot is seasoned by repeatedly pouring tea over the surface.
Chiếc ấm được tôi luyện bằng nước trà không ngừng tràn trên bề mặt.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- nước chè
- 茶
- chà
- chén trà
- 𦷨
- lá chè
- lá trà
- bữa trà
- cây chè
- mời uống trà
- tiệc trà
- uống trà
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " tea " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
A city in South Dakota
"Tea" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Tea trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Taxed enough already. [..]
"TEA" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho TEA trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "tea"
Các cụm từ tương tự như "tea" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Bàn tán chuyện phiếm
-
ấm chén
-
chè hương
-
xe dọn trà
-
khăn lau ấm tách · khăn trải bàn trà · khăn trải khay trà
-
người nghiện trà
-
Cây chè
-
ô long