Phép dịch "taxi" thành Tiếng Việt
xe tắc xi, taxi, tắc xi là các bản dịch hàng đầu của "taxi" thành Tiếng Việt.
taxi
verb
noun
ngữ pháp
A vehicle that may be hired for single journeys by members of the public, driven by a taxi driver. [..]
-
xe tắc xi
nounvehicle [..]
I had trouble getting a taxi.
Tôi đã gặp khố khăn để kiếm một xe tắc xi.
-
taxi
nounvehicle [..]
I'm a good taxi driver.
Tôi là một tài xế taxi tốt.
-
tắc xi
nounvehicle
I had trouble getting a taxi.
Tôi đã gặp khố khăn để kiếm một xe tắc xi.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- đi tắc xi
- Tắc xi
- xe tắc-xi
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " taxi " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "taxi"
Các cụm từ tương tự như "taxi" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
taxi-rank
-
xe tắc xi
-
gái nhảy
-
lái xe taxi
-
bến xe tắc xi
-
Xe ôm
Thêm ví dụ
Thêm