Phép dịch "taxation" thành Tiếng Việt

hệ thống thuế, sự đánh thuế, thuế là các bản dịch hàng đầu của "taxation" thành Tiếng Việt.

taxation noun ngữ pháp

The act of imposing taxes and the fact of being taxed [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • hệ thống thuế

    He established consistent taxation for all provinces, ending private exploitation by local tax officials.

    Ông đã thiết lập hệ thống thuế đồng nhất khắp các tỉnh, chấm dứt việc biển thủ của các quan chức thuế địa phương.

  • sự đánh thuế

    noun
  • thuế

    noun

    Some, though, object to taxation on moral grounds.

    Số khác từ chối nộp thuế vì cho rằng nó được dùng vào những việc trái đạo đức.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • sự thu thuế
    • tiền thuế
    • tiền thuế thu được
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " taxation " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Taxation
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Sự đánh thuế

Các cụm từ tương tự như "taxation" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "taxation" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch