Phép dịch "taurus" thành Tiếng Việt

chòm sao Kim ngưu, taurus, kim ngưu là các bản dịch hàng đầu của "taurus" thành Tiếng Việt.

taurus
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • chòm sao Kim ngưu

  • taurus

    Uh, it is a 1999 gold ford taurus.

    Uh, nó là Ford Taurus vàng đời 1999.

  • kim ngưu

    Sure, I permit you to pass through the House of Taurus.

    Phải, ta cho phép các cậu đi qua cung Kim Ngưu.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " taurus " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Taurus noun proper ngữ pháp

(astronomy): A constellation of the zodiac supposedly shaped like a bull and containing the star Aldebaran. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Kim Ngưu

    proper

    One of the twelve constellations of the zodiac. [..]

    Sure, I permit you to pass through the House of Taurus.

    Phải, ta cho phép các cậu đi qua cung Kim Ngưu.

  • cung Kim Ngưu

    Sure, I permit you to pass through the House of Taurus.

    Phải, ta cho phép các cậu đi qua cung Kim Ngưu.

Hình ảnh có "taurus"

Thêm

Bản dịch "taurus" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch