Phép dịch "tattler" thành Tiếng Việt

bép xép, người ba hoa, người bẻm mép là các bản dịch hàng đầu của "tattler" thành Tiếng Việt.

tattler noun ngữ pháp

One who tattles (notifies authorities of illicit behavior) or is inclined to do so; a tattletale. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bép xép

  • người ba hoa

  • người bẻm mép

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " tattler " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "tattler" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch