Phép dịch "taskmaster" thành Tiếng Việt
người giao việc là bản dịch của "taskmaster" thành Tiếng Việt.
taskmaster
noun
ngữ pháp
Someone who supervises workers, especially one who imposes hard or burdensome work. [..]
-
người giao việc
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " taskmaster " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm