Phép dịch "task list" thành Tiếng Việt
danh sách nhiệm vụ là bản dịch của "task list" thành Tiếng Việt.
task list
A list of tasks that appears in the Tasks folder and in the TaskPad in Calendar.
-
danh sách nhiệm vụ
A list of tasks that appears in the Tasks folder and in the TaskPad in Calendar.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " task list " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Task List
A list of tasks that appears in the Tasks folder and in the TaskPad in Calendar.
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Task List" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Task List trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "task list" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Danh sách nhiệm vụ hàng ngày
Thêm ví dụ
Thêm