Phép dịch "taser" thành Tiếng Việt

taser verb noun ngữ pháp

A handheld device intended to immobilize another by delivering an electric shock; a stun gun. [..]

Bản dịch tự động của " taser " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
+ Thêm

"taser" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho taser trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Bản dịch với chính tả thay thế

Taser verb noun ngữ pháp

A high-voltage stun gun; an electroshock gun. [..]

+ Thêm

"Taser" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Taser trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

TASer noun ngữ pháp

A gamer who records speedruns created with the help of software tools.

+ Thêm

"TASer" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho TASer trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "taser"

Thêm

Bản dịch "taser" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch