Phép dịch "tarnishable" thành Tiếng Việt

có thể mờ, có thể xỉn đi là các bản dịch hàng đầu của "tarnishable" thành Tiếng Việt.

tarnishable adjective ngữ pháp

Capable of becoming tarnished. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • có thể mờ

  • có thể xỉn đi

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " tarnishable " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "tarnishable" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • làm cho mờ · làm cho xỉn · làm lu mờ · làm nhơ nhuốc · làm ô uế · mờ đi · trạng thái mờ · trạng thái xỉn · vết bẩn · vết nhơ · xỉn đi · điều xấu
Thêm

Bản dịch "tarnishable" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch