Phép dịch "tang" thành Tiếng Việt
vị, chuôi, ý là các bản dịch hàng đầu của "tang" thành Tiếng Việt.
tang
verb
noun
ngữ pháp
(obsolete) tongue [..]
-
vị
noun adpositionIt has this kind of sharp tang to it.
Món của em có vị hơi gắt.
-
chuôi
The tang is nearly the width of the blade.
Chuôi kiếm gần bằng chiều ngang của lưỡi kiếm...
-
ý
noun
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- giọng
- vẻ
- hương vị
- kêu lanh lảnh
- làm chuôi
- làm inh ỏi
- làm vang
- lắp chuôi
- mùi vị
- ngân vang lên
- rung lên
- rung vang
- tiếng lanh lảnh
- tiếng leng keng
- tiếng ngân
- tiếng rung
- tảo bẹ
- ý vị
- đặc tính
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " tang " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Tang
proper
noun
ngữ pháp
Tang dynasty [..]
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Tang" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Tang trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "tang" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Đường Túc Tông
-
Tange Kenzo
-
nhà hậu đường
-
Cựu Đường Thư
-
Samgyetang
-
Nhà Hậu Đường
-
Đường Cao Tổ
-
Gamjatang
Thêm ví dụ
Thêm