Phép dịch "tan" thành Tiếng Việt

thuộc, màu nâu, màu rám nắng là các bản dịch hàng đầu của "tan" thành Tiếng Việt.

tan adjective verb noun numeral ngữ pháp

Of a yellowish-brown. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • thuộc

    verb

    cure to know by heart

    Mastic has also been used in adhesives and in leather tanning.

    Mát-tít cũng được dùng trong chất làm dính và trong ngành thuộc da.

  • màu nâu

    My boots in tan!

    Giày của em màu nâu vàng!

  • màu rám nắng

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • làm rám
    • làm sạm
    • màu da rám nắng
    • màu vỏ dà
    • rám nắng
    • sạn lại
    • thuộc được
    • vỏ dà
    • vỏ thuộc da
    • đánh đòn đau
    • làm rám nắng
    • làn da rám nắng
    • màu nâu vàng
    • đàm
    • Nâu tanin
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " tan " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Tan proper

An English surname derived from the transliteration of various Asian surnames, particularly originating from China and Vietnam. [..]

+ Thêm

"Tan" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Tan trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

TAN abbreviation

Total Acid Number, the measure of a lubricant's or crude oil's acidity. [..]

+ Thêm

"TAN" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho TAN trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "tan" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "tan" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch