Phép dịch "talon" thành Tiếng Việt
vuốt, móng, gốc là các bản dịch hàng đầu của "talon" thành Tiếng Việt.
talon
noun
ngữ pháp
A sharp, hooked claw of a bird of prey or other predatory animal. [..]
-
vuốt
I think he might be missing a few talons.
Tớ nghĩ ông ấy đã bị mất vài cái vuốt.
-
móng
nounWe're gonna harvest the skin, the talons and the wing.
Chúng ta sẽ thu hoạch da, móng và cánh.
-
gốc
noun -
bài chia còn dư
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " talon " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Talon
proper
A male given name
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Talon" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Talon trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "talon"
Thêm ví dụ
Thêm