Phép dịch "talk" thành Tiếng Việt
nói, nói chuyện, nói được là các bản dịch hàng đầu của "talk" thành Tiếng Việt.
A conversation. [..]
-
nói
verbto communicate by speech [..]
Look at me when I talk to you.
Làm ơn nhìn mặt tôi khi nói chuyện!
-
nói chuyện
verbto communicate by speech [..]
Look at me when I talk to you.
Làm ơn nhìn mặt tôi khi nói chuyện!
-
nói được
verbto communicate by speech [..]
If he does talk, I have not heard.
Ta không thể làm cho nó nói được.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- trò chuyện
- sự thảo luận
- bàn bạc về
- chuyện
- lời bàn tán
- bài nói chuyện
- nói về
- kể
- bàn tán
- bàn về
- bép xép
- chuyện trò
- cuộc chuyện trò
- cuộc mạn đàm
- cuộc thương lượng
- cuộc đàm phán
- câu chuyện
- gièm pha
- hội thoại
- lời nói
- nói nhiều
- nói quá làm cho
- nói đến nỗi
- tin đồn
- đàm đạo
- bài giảng
- tán chuyện
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " talk " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
A button that initiates the process of dialing a phone number.
"Talk" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Talk trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "talk"
Các cụm từ tương tự như "talk" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
đàm phán
-
tính ba hoa · tính bép xép · tính hay nói · tính lắm đều
-
chủ đề
-
lời cãi lại
-
nói bậy
-
nghị hòa
-
nói hay hơn · nói lâu hơn · nói nhiều hơn · nói át
-
diện đàm