Phép dịch "tale" thành Tiếng Việt

truyện, câu chuyện, chuyện bịa là các bản dịch hàng đầu của "tale" thành Tiếng Việt.

tale verb noun ngữ pháp

(obsolete) Number. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • truyện

    noun

    type of story

    You know he rescued me, like a knight in a fairy tale?

    Cha biết ảnh đã cứu con, như một hiệp sĩ trong truyện cổ tích chưa?

  • câu chuyện

    noun

    To him who has often told the tales of others, many tales will be told.

    Với ông ta, người thường kể những câu chuyện của người khác, nhiều câu chuyện sẽ được kể.

  • chuyện bịa

    noun

    You tell your sister a fairy tale about her real father

    Cậu kể với em cậu một câu chuyện bịa đặt về người bố thật của nó...

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • chuyện bịa đặt
    • chuyện tào lao
    • chuyện nói xấu
    • số lượng
    • truyện ngắn
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " tale " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "tale" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "tale" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch