Phép dịch "taken" thành Tiếng Việt

bị chiếm, bị lấy mất là các bản dịch hàng đầu của "taken" thành Tiếng Việt.

taken adjective verb ngữ pháp

Infatuated; fond of or attracted to. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bị chiếm

    adjective

    What lies within us can never be truly colonized, contorted, or taken away.

    Những gì ở trong chúng ta không thể bị chiếm lấy, biến đổi, hay tước đoạt.

  • bị lấy mất

    adjective

    Something that was there before is taken away.

    Một cái gì trước đó đã ở đó trước khi nó bị lấy mất đi.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " taken " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Taken

A button that specifies the date the picture was taken.

+ Thêm

"Taken" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Taken trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "taken" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "taken" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch