Phép dịch "take back" thành Tiếng Việt
lấy lại, rụt, rút lại là các bản dịch hàng đầu của "take back" thành Tiếng Việt.
take back
verb
ngữ pháp
To retract an earlier statement [..]
-
lấy lại
Now I'm gonna take back what is rightfully mine.
Giờ ta sẽ lấy lại nó. Lấy lại những gì vốn dĩ thuộc về ta.
-
rụt
verb -
rút lại
Take back what you said about me being stingy.
Bạn bảo tôi keo kiệt đúng không? Hãy rút lại mấy lời đó đi.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " take back " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "take back" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
lấy lại
Thêm ví dụ
Thêm