Phép dịch "tainted" thành Tiếng Việt
bợn, ôi, hư hỏng là các bản dịch hàng đầu của "tainted" thành Tiếng Việt.
tainted
adjective
verb
ngữ pháp
corrupted or filled with imperfections. [..]
-
bợn
adjective -
ôi
adjective -
hư hỏng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " tainted " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "tainted" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bại hoại · hư hỏng · làm bại hoại · làm bẩn · làm hư hỏng · làm hỏng · làm nhơ · làm ô uế · làm đồi bại · mùi hôi thối · sự làm bại hoại · sự làm hư hỏng · sự làm suy đồi · sự làm đồi bại · thối · tẩm nhiễm · vết bẩn · vết nhơ · vết xấu · vết ô uế · ôi · điều xấu di truyền · để thối · để ươn · đồi bại · ươn
Thêm ví dụ
Thêm