Phép dịch "tael" thành Tiếng Việt
lạng, lượng, Lạng là các bản dịch hàng đầu của "tael" thành Tiếng Việt.
tael
noun
ngữ pháp
Any of several units of measure used in China and elsewhere in eastern Asia, approximately 40 grams. [..]
-
lạng
nounThere's a 100 tael bounty on his head
Thưởng tiền 100 lạng cho đầu hắn ta
-
lượng
nounAll I know is that 2 taels of silver are important to you.
Ta chỉ biết là hai lượng bạc đó rất quan trọng với cô.
-
Lạng
unit of mass
There's a 100 tael bounty on his head
Thưởng tiền 100 lạng cho đầu hắn ta
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " tael " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm