Bạn cũng có thể muốn kiểm tra những từ này:

tackle

Phép dịch "tackling" thành Tiếng Việt

tackling noun verb ngữ pháp

Present participle of tackle. [..]

Bản dịch tự động của " tackling " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
+ Thêm

"tackling" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho tackling trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "tackling" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • cột bằng dây dợ · dây dợ · dụng cụ · giải quyết · hệ puli · palăng · tìm cách giải quyết · vay tiền · xử trí · đồ dùng
  • ngư cụ · nơm · đồ câu cá · đồ đánh cá
  • puli
  • cột bằng dây dợ · dây dợ · dụng cụ · giải quyết · hệ puli · palăng · tìm cách giải quyết · vay tiền · xử trí · đồ dùng
  • cột bằng dây dợ · dây dợ · dụng cụ · giải quyết · hệ puli · palăng · tìm cách giải quyết · vay tiền · xử trí · đồ dùng
  • cột bằng dây dợ · dây dợ · dụng cụ · giải quyết · hệ puli · palăng · tìm cách giải quyết · vay tiền · xử trí · đồ dùng
  • cột bằng dây dợ · dây dợ · dụng cụ · giải quyết · hệ puli · palăng · tìm cách giải quyết · vay tiền · xử trí · đồ dùng
  • cột bằng dây dợ · dây dợ · dụng cụ · giải quyết · hệ puli · palăng · tìm cách giải quyết · vay tiền · xử trí · đồ dùng
Thêm

Bản dịch "tackling" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch