Phép dịch "tack" thành Tiếng Việt
khâu lược, dây néo góc buồm, đường khâu lược là các bản dịch hàng đầu của "tack" thành Tiếng Việt.
tack
verb
noun
ngữ pháp
To nail with a tack (small nail with a flat head). [..]
-
khâu lược
-
dây néo góc buồm
noun -
đường khâu lược
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- thay đổi chính sách
- thay đổi đường lối
- đinh bấm
- đinh đầu bẹt
- đính tạm
- đóng bằng đinh bấm
- đồ ăn
- đinh mũ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " tack " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "tack"
Thêm ví dụ
Thêm