Phép dịch "ta" thành Tiếng Việt

cám ơn, cảm ơn, bà là các bản dịch hàng đầu của "ta" thành Tiếng Việt.

ta interjection adposition ngữ pháp

(colloquial, chiefly UK, Irish and Australian) Thanks. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • cám ơn

    interjection
  • cảm ơn

    interjection verb

    Ta-da, and you're welcome.

    Rồi, khỏi cảm ơn.

  • pronoun noun
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • chị
    • em
    • anh
    • cám ơn ông
    • quí vị
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ta " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Ta noun

a hard grey lustrous metallic element that is highly resistant to corrosion; occurs in niobite and fergusonite and tantalite

+ Thêm

"Ta" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Ta trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

TA verb noun symbol ngữ pháp

teraamp [..]

+ Thêm

"TA" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho TA trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "ta" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "ta" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch