Phép dịch "syndicate" thành Tiếng Việt
công đoàn, nghiệp đoàn, Xanhđica là các bản dịch hàng đầu của "syndicate" thành Tiếng Việt.
syndicate
verb
noun
ngữ pháp
A group of individuals or companies formed to transact some specific business, or to promote a common interest; a self-coordinating group. [..]
-
công đoàn
-
nghiệp đoàn
That was a syndicate operation, Noodles.
Đó là hoạt động của nghiệp đoàn, Noodles.
-
Xanhđica
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- cung cấp
- liên đoàn
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " syndicate " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Syndicate
Syndicate (The X-Files)
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Syndicate" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Syndicate trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "syndicate" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Cho vay liên hiệp
-
Cung ứng đơn giản
-
quan chức · viên chức
-
phát sóng song song · sự cung cấp
-
chủ nghĩa công đoàn · phong trào công đoàn
Thêm ví dụ
Thêm