Phép dịch "sympathetic" thành Tiếng Việt
thông cảm, biểu lộ tình cảm, có cảm tình là các bản dịch hàng đầu của "sympathetic" thành Tiếng Việt.
sympathetic
adjective
ngữ pháp
Of, related to, showing, or characterized by sympathy. [..]
-
thông cảm
Let our love move us to be sympathetic and patient.
Mong sao lòng yêu thương thúc đẩy chúng ta thông cảm và nhẫn nại đối với họ.
-
biểu lộ tình cảm
-
có cảm tình
Or Luke may have consulted a sympathetic member of the high court.
Hoặc có lẽ Lu-ca đã hỏi thăm một thành viên của tòa án tối cao có cảm tình với các sứ đồ.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- có thiện cảm
- cảm tình
- giao cảm
- hệ giao cảm
- người dễ xúc cảm
- thân ái
- đầy tình cảm
- đồng tình
- đồng cảm
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sympathetic " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "sympathetic" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
giao cảm
-
mực hoá học
-
thông cảm · đồng cảm
Thêm ví dụ
Thêm