Phép dịch "syllabus" thành Tiếng Việt

chương trình, chương trình học, giáo trình, chương trình học là các bản dịch hàng đầu của "syllabus" thành Tiếng Việt.

syllabus noun ngữ pháp

A summary of topics which will be covered during an academic course, or a text or lecture. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • chương trình

    noun

    And I was gonna try and get ahead on the syllabus.

    Và con đang cố học trước chương trình.

  • chương trình học

    It is essential to this part of the syllabus.

    Phần này là cần thiết cho chương trình học.

  • giáo trình, chương trình học

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • giáo án
    • kế hoạch học tập
    • đề cương bài giảng
    • đề cương khoá học
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " syllabus " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "syllabus" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch