Phép dịch "swore" thành Tiếng Việt

bắt thề, chửi, câu chửi rủa là các bản dịch hàng đầu của "swore" thành Tiếng Việt.

swore verb

Simple past of swear. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bắt thề

  • chửi

    smoked too much and swore much too much.

    hút thuốc nhiều và chửi rủa cũng rất nhiều.

  • câu chửi rủa

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • lời nguyền rủa
    • lời thề
    • nguyền rủa
    • thề
    • thề nguyền
    • tuyên thệ
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " swore " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "swore" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch