Phép dịch "swordsman" thành Tiếng Việt
kiếm sĩ, nhà kiếm thuật là các bản dịch hàng đầu của "swordsman" thành Tiếng Việt.
swordsman
noun
ngữ pháp
A person skilled at using swords in sport or combat; a fencer. [..]
-
kiếm sĩ
Writing my name will make me a better swordsman?
Viết tên sẽ làm con thành kiếm sĩ tốt hơn?
-
nhà kiếm thuật
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " swordsman " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Swordsman
Swordsman (comics)
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Swordsman" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Swordsman trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "swordsman"
Thêm ví dụ
Thêm