Phép dịch "sweetie" thành Tiếng Việt
kẹo, mứt, người yêu là các bản dịch hàng đầu của "sweetie" thành Tiếng Việt.
sweetie
noun
ngữ pháp
A person who is much loved. [..]
-
kẹo
nounThen you just think of the bag of chocolate sweeties.
Thì cậu chỉ cần nghĩ về gói kẹo sô-cô-la.
-
mứt
noun -
người yêu
nounI'm just trying to help you, sweetie.
Anh chỉ cố gắng giúp em, người yêu ơi!
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sweetie " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm