Phép dịch "sweetheart" thành Tiếng Việt
người yêu, người tình, tán là các bản dịch hàng đầu của "sweetheart" thành Tiếng Việt.
sweetheart
noun
adjective
ngữ pháp
A person who is always very kind. [..]
-
người yêu
nouna person very much liked or loved by someone else
It is said, a warrior's shield is his sweetheart's heart.
Người ta nói cái khiên của người chiến sĩ là trái tim của người yêu y. Hả?
-
người tình
nounwith his sweetheart with the precise reason
với người tình của mình chỉ với mỗi mục đích
-
tán
verb noun
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- bồ
- anh yêu
- em yêu
- bạn lòng
- nhân ngãi
- tìm hiểu
- cưng
- 𠊛𢞅
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sweetheart " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "sweetheart"
Thêm ví dụ
Thêm