Phép dịch "surround" thành Tiếng Việt

bao vây, vây quanh, vây là các bản dịch hàng đầu của "surround" thành Tiếng Việt.

surround verb noun ngữ pháp

(transitive) To encircle or simultaneously extend on all sides of something. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bao vây

    verb

    We will lay siege to the capital, surrounding the city on all sides.

    Chúng ta sẽ bao vây kinh đô, bao vây mọi mặt.

  • vây quanh

    It must be tantalizing to be surrounded by so much purity.

    Hẳn là như bị trêu ngươi khi bị vây quanh bởi nhiều sự thuần khiết như thế.

  • vây

    verb

    And a bunch of bats surrounded me and chased me down the street.

    Rồi một bầy dơi bao vây và rượt tôi xuống phố.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • bao quanh
    • bọc
    • tấm quanh thảm
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " surround " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "surround" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "surround" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch