Phép dịch "surprise" thành Tiếng Việt
ngạc nhiên, sự ngạc nhiên, sự bất ngờ là các bản dịch hàng đầu của "surprise" thành Tiếng Việt.
surprise
verb
noun
ngữ pháp
Something not expected. [..]
-
ngạc nhiên
adjectivecause (someone) to feel surprise
To our surprise, she has gone to Brazil alone.
Chúng tôi ngạc nhiên vì cô ta đi một mình tới Brazin.
-
sự ngạc nhiên
So you can hear the surprise in my voice, right?
Bạn có thể nghe thấy sự ngạc nhiên trong giọng nói của tôi, đúng không ạ?
-
sự bất ngờ
We still have swords and the advantage of surprise.
Chúng ta vẫn còn có kiếm và lợi thế là sự bất ngờ.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- đánh úp
- đột kích
- điều bất ngờ
- bất ngờ
- bắt chợt
- bắt gặp
- bắt quả tang
- bỡ ngỡ
- chộp bắt
- chộp thình lình
- làm kinh ngạc
- làm ngạc nhiên
- sự bất thình lình
- thú không ngờ
- điều làm ngạc nhiên
- không ngờ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " surprise " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "surprise"
Các cụm từ tương tự như "surprise" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
đánh úp
-
sự làm ngạc nhiên · sự ngạc nhiên
-
ngạc nhiên
-
đột khởi
-
thay đổi ngoạn mục
-
gây bất ngờ
-
gây ngạc nhiên · làm kinh ngạc · làm ngạc nhiên
-
tập kích
Thêm ví dụ
Thêm