Phép dịch "supplication" thành Tiếng Việt

lời khẩn khoản, sự năn nỉ, đơn thỉnh cầu là các bản dịch hàng đầu của "supplication" thành Tiếng Việt.

supplication noun ngữ pháp

An act of supplicating; a humble request. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • lời khẩn khoản

  • sự năn nỉ

  • đơn thỉnh cầu

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " supplication " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "supplication" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "supplication" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch