Phép dịch "supergroup" thành Tiếng Việt

nhóm mẹ, Siêu ban nhạc là các bản dịch hàng đầu của "supergroup" thành Tiếng Việt.

supergroup noun ngữ pháp

Any group composed of other groups (in any of several contexts) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • nhóm mẹ

  • Siêu ban nhạc

    band whose members were successful in prior acts

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " supergroup " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "supergroup" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch