Phép dịch "superficially" thành Tiếng Việt

bề ngoài, hời hợt là các bản dịch hàng đầu của "superficially" thành Tiếng Việt.

superficially adverb ngữ pháp

In a superficial manner; shallowly [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bề ngoài

    Many sets of footprints may, at least superficially, look alike.

    Nhiều dấu chân có vẻ giống nhau, ít nhất về bề ngoài.

  • hời hợt

    Why he wasn' t so superficial, you know?

    Sao thế, cậu ta thường không hời hợt thế mà, cậu biết chứ?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " superficially " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "superficially" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • Động mạch thái dương nông
  • bề mặt · bề ngoài · diện tích · tính hời hợt · tính nông cạn · tính thiển cận
  • bề ngoài · giả tạo · hời hợt · ngoài mặat · nông · nông cạn · nông nổi · thiển · thiển cận · vuông · ở bề mặt
  • bề mặt · bề ngoài · diện tích · vẻ ngoài
  • bề ngoài · giả tạo · hời hợt · ngoài mặat · nông · nông cạn · nông nổi · thiển · thiển cận · vuông · ở bề mặt
Thêm

Bản dịch "superficially" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch