Phép dịch "superconductivity" thành Tiếng Việt

tính siêu dẫn, hiện tượng siêu dẫn, Siêu dẫn là các bản dịch hàng đầu của "superconductivity" thành Tiếng Việt.

superconductivity noun ngữ pháp

(physics) The property of a material whereby it has no resistance to the flow of an electric current. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • tính siêu dẫn

  • hiện tượng siêu dẫn

  • Siêu dẫn

    I got some newly printed circuit boards, and I rebuilt the superconducting magnets.

    Tôi mới tạo ra mấy bản mạch mới với tôi cũng đã làm lại nam châm siêu dẫn.

  • siêu dẫn

    I got some newly printed circuit boards, and I rebuilt the superconducting magnets.

    Tôi mới tạo ra mấy bản mạch mới với tôi cũng đã làm lại nam châm siêu dẫn.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " superconductivity " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "superconductivity" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "superconductivity" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch