Phép dịch "super" thành Tiếng Việt

siêu, chiến, vuông là các bản dịch hàng đầu của "super" thành Tiếng Việt.

super adjective verb noun adverb ngữ pháp

Of excellent quality, superfine. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • siêu

    adjective

    better than usual

    Their goal was to create the perfect super soldier.

    Mục đích của họ nhằm tạo ra những siêu chiến binh hoàn hảo.

  • chiến

    noun

    Yeah, I guess I'd rather see her act than ruin the Cowboys'chances of ever winning the Super Bowl.

    Tôi thích xem cô ta diễn hơn là phá hỏng cơ hội của 1 tên cao bồi sắp chiến thắng trong trận bowling.

  • vuông

    adjective
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • cừ
    • kép phụ
    • người giám thị
    • người không quan trọng
    • người quản lý
    • người thừa
    • phim chính
    • siêu đẳng
    • thượng hảo hạng
    • tuyệt vời
    • vải lót hồ cứng
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " super " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "super" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "super" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch