Phép dịch "sunglasses" thành Tiếng Việt
kính râm, kính mát, Kính râm là các bản dịch hàng đầu của "sunglasses" thành Tiếng Việt.
sunglasses
noun
ngữ pháp
Tinted glasses worn to protect the eyes from the sun. [..]
-
kính râm
nountinted glasses worn to protect the eyes from the sun [..]
I think I left my sunglasses in there.
Tôi nghĩ tôi để quên kính râm ở trong đó.
-
kính mát
Either that or it was an ad for sunglasses.
Hoặc thế hoặc là quảng cáo kính mát.
-
Kính râm
fashion accessory
I think I left my sunglasses in there.
Tôi nghĩ tôi để quên kính râm ở trong đó.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sunglasses " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "sunglasses"
Thêm ví dụ
Thêm